|
BẢNG CƠ CẤU SỬ DỤNG ĐẤT
|
|
TT
|
Loại đất
|
Ký hiệu
|
Diện tích
(m2)
|
Diện tích
(ha)
|
Mật độ xây dựng
tối đa
(%)
|
Chiều cao công trình
tối đa
(m)
|
Hệ số SDĐ
tối đa
(%)
|
Tỷ lệ
(%)
|
|
1
|
Đất công trình dịch vụ
|
|
151.710
|
15,17
|
|
|
|
5,14
|
|
1.1
|
Đất công trình dịch vụ 1.1
|
DV-1.1
|
20.310
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.2
|
Đất công trình dịch vụ 1.2
|
DV-1.2
|
9.550
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.3
|
Đất công trình dịch vụ 1.3
|
DV-1.3
|
2.560
|
|
80
|
60
|
7,20
|
|
|
1.4
|
Đất công trình dịch vụ 1.4
|
DV-1.4
|
35.520
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.5
|
Đất công trình dịch vụ 1.5
|
DV-1.5
|
3.820
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.6
|
Đất công trình dịch vụ 1.6
|
DV-1.6
|
6.330
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.7
|
Đất công trình dịch vụ 1.7
|
DV-1.7
|
7.030
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.8
|
Đất công trình dịch vụ 1.8
|
DV-1.8
|
5.340
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.9
|
Đất công trình dịch vụ 1.9
|
DV-1.9
|
2.960
|
|
80
|
60
|
7,20
|
|
|
1.10
|
Đất công trình dịch vụ 1.10
|
DV-1.10
|
16.870
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.11
|
Đất công trình dịch vụ 1.11
|
DV-1.11
|
4.100
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.12
|
Đất công trình dịch vụ 1.12
|
DV-1.12
|
9.100
|
|
60
|
60
|
7,20
|
|
|
1.13
|
Đất công trình dịch vụ 1
|
DV-1
|
17.190
|
|
80
|
60
|
7,20
|
|
|
1.14
|
Đất công trình dịch vụ 2
|
DV-2
|
3.800
|
|
80
|
60
|
7,20
|
|
|
1.15
|
Đất thương mại dịch vụ 1
|
DVDT-1
|
2.290
|
|
40
|
32
|
4,00
|
|
|
1.16
|
Đất thương mại dịch vụ 2
|
DVDT-2
|
2.820
|
|
40
|
32
|
4,00
|
|
|
1.17
|
Đất thương mại dịch vụ 3
|
DVDT-3
|
2.120
|
|
40
|
32
|
4,00
|
|
|
2
|
Đất y tế
|
|
1.090
|
0,11
|
|
|
|
0,04
|
|
2.1
|
Đất trung tâm y tế
|
YT-1.1
|
560
|
|
40
|
15
|
1,20
|
|
|
2.2
|
Đất trạm y tế
|
YT-1
|
530
|
|
40
|
15
|
1,20
|
|
|
3
|
Đất văn hóa
|
|
15.150
|
1,52
|
|
|
|
0,51
|
|
3.1
|
Đất văn hóa 1.1
|
VH-1.1
|
2.990
|
|
40
|
25
|
6,40
|
|
|
3.2
|
Đất văn hóa 1.2
|
VH-1.2
|
280
|
|
40
|
25
|
6,40
|
|
|
3.3
|
Đất văn hóa 1.3
|
VH-1.3
|
1.920
|
|
40
|
25
|
6,40
|
|
|
3.4
|
Đất văn hóa 1.4
|
VH-1.4
|
330
|
|
40
|
25
|
6,40
|
|
|
3.5
|
Đất văn hóa 1.5
|
VH-1.5
|
4.960
|
|
40
|
25
|
6,40
|
|
|
3.6
|
Đất văn hóa 1
|
VH-1
|
880
|
|
40
|
25
|
6,4
|
|
|
3.7
|
Đất văn hóa 2
|
VH-2
|
250
|
|
40
|
25
|
6,4
|
|
|
3.8
|
Đất văn hóa 3
|
VH-3
|
3540
|
|
40
|
25
|
6,4
|
|
|
4
|
Đất giáo dục
|
|
52.670
|
5,27
|
|
|
|
1,79
|
|
4.1
|
Đất trường mầm non, TH &THCS 1.1
|
GD-1.1
|
17.650
|
|
40
|
23
|
2,40
|
|
|
4.2
|
Đất trường mầm non, TH &THCS 1.2
|
GD-1.2
|
5.350
|
|
40
|
23
|
2,40
|
|
|
4.3
|
Đất trường mầm non, TH &THCS 1.3
|
GD-1.3
|
5.100
|
|
40
|
23
|
2,40
|
|
|
4.4
|
Đất trường mầm non, TH &THCS 1.4
|
GD-1.4
|
17.930
|
|
40
|
23
|
2,40
|
|
|
4.5
|
Đất trường mầm non
|
GD-1
|
6640
|
|
40
|
23
|
2,4
|
|
|
5
|
Đất nhà ở
|
|
639.080
|
63,91
|
|
|
|
21,66
|
|
5.1
|
Đất nhà ở hiện trạng (nhà ở + vườn +,,,)
|
|
380.480
|
|
|
|
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.1
|
OHT-1.1
|
790
|
|
75
|
25
|
0,00
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.2
|
OHT-1.2
|
1.520
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.3
|
OHT-1.3
|
18.800
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.4
|
OHT-1.4
|
2.810
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.5
|
OHT-1.5
|
4.550
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.6
|
OHT-1.6
|
15.400
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.7
|
OHT-1.7
|
3.250
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.8
|
OHT-1.8
|
2.440
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.9
|
OHT-1.9
|
460
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.10
|
OHT-1.10
|
8.610
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.11
|
OHT-1.11
|
8.010
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.12
|
OHT-1.12
|
7.540
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.13
|
OHT-1.13
|
10.320
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.14
|
OHT-1.14
|
11.410
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.15
|
OHT-1.15
|
5.260
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.16
|
OHT-1.16
|
6.550
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.17
|
OHT-1.17
|
7.990
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.18
|
OHT-1.18
|
7.860
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.19
|
OHT-1.19
|
3.960
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.20
|
OHT-1.20
|
7.910
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.21
|
OHT-1.21
|
8.590
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.22
|
OHT-1.22
|
3.750
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.23
|
OHT-1.23
|
7.580
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.24
|
OHT-1.24
|
3.650
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.25
|
OHT-1.25
|
2.750
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.26
|
OHT-1.26
|
6.790
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.27
|
OHT-1.27
|
10.400
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.28
|
OHT-1.28
|
4.550
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.29
|
OHT-1.29
|
6.170
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.30
|
OHT-1.30
|
6.290
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.31
|
OHT-1.31
|
10.930
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.32
|
OHT-1.32
|
4.350
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.33
|
OHT-1.33
|
2.860
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.34
|
OHT-1.34
|
2.520
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.35
|
OHT-1.35
|
2.530
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.36
|
OHT-1.36
|
1.050
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.37
|
OHT-1.37
|
3.860
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.38
|
OHT-1.38
|
3.530
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.39
|
OHT-1.39
|
6.860
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.40
|
OHT-1.40
|
1.990
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.41
|
OHT-1.41
|
5.890
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.42
|
OHT-1.42
|
960
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.43
|
OHT-1.43
|
1.370
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.44
|
OHT-1.44
|
1.610
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.45
|
OHT-1.45
|
1.910
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.46
|
OHT-1.46
|
4.050
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.47
|
OHT-1.47
|
3.420
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.48
|
OHT-1.48
|
7.430
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.49
|
OHT-1.49
|
5.790
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.50
|
OHT-1.50
|
4.090
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.51
|
OHT-1.51
|
4.640
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.52
|
OHT-1.52
|
10.010
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1.53
|
OHT-1.53
|
3.040
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 1
|
OHT-1
|
2.150
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 2
|
OHT-2
|
4.030
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 3
|
OHT-3
|
1.420
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 4
|
OHT-4
|
2.290
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 5
|
OHT-5
|
830
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 6
|
OHT-6
|
6.610
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 7
|
OHT-7
|
720
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 8
|
OHT-8
|
1.390
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 9
|
OHT-9
|
1.660
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 10
|
OHT-10
|
4.870
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 11
|
OHT-11
|
2.390
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 12
|
OHT-12
|
3.700
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 13
|
OHT-13
|
450
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 14
|
OHT-14
|
1.420
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 15
|
OHT-15
|
1.820
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 16
|
OHT-16
|
1.270
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 17
|
OHT-17
|
1.770
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 18
|
OHT-18
|
1.320
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 19
|
OHT-19
|
1.010
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 20
|
OHT-20
|
1.850
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 21
|
OHT-21
|
1.160
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 22
|
OHT-22
|
2.990
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 23
|
OHT-23
|
1.540
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 24
|
OHT-24
|
1.360
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 25
|
OHT-25
|
4.050
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 26
|
OHT-26
|
1.430
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 27
|
OHT-27
|
6.810
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 28
|
OHT-28
|
1.200
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 29
|
OHT-29
|
1.170
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 30
|
OHT-30
|
3.170
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 31
|
OHT-31
|
2.680
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 32
|
OHT-32
|
6.310
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 33
|
OHT-33
|
1.240
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 34
|
OHT-34
|
1.180
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 35
|
OHT-35
|
5.940
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 36
|
OHT-36
|
2.740
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở hiện trạng 37
|
OHT-37
|
1.890
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
5.2
|
Đất nhà ở mới
|
|
258.600
|
|
|
|
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.1
|
OLK-1.1
|
1.080
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.2
|
OLK-1.2
|
1.050
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.3
|
OLK-1.3
|
1.050
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.4
|
OLK-1.4
|
1.080
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.5
|
OLK-1.5
|
1.080
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.6
|
OLK-1.6
|
1.050
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.7
|
OLK-1.7
|
1.050
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.8
|
OLK-1.8
|
1.080
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.9
|
OLK-1.9
|
1.260
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.10
|
OLK-1.10
|
1.740
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.11
|
OLK-1.11
|
1.260
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.12
|
OLK-1.12
|
1.260
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.13
|
OLK-1.13
|
1.740
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.14
|
OLK-1.14
|
1.260
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.15
|
OLK-1.15
|
1.160
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.16
|
OLK-1.16
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.17
|
OLK-1.17
|
1.160
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.18
|
OLK-1.18
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.19
|
OLK-1.19
|
1.440
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.20
|
OLK-1.20
|
1.440
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.21
|
OLK-1.21
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.22
|
OLK-1.22
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.23
|
OLK-1.23
|
1.270
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.24
|
OLK-1.24
|
1.070
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.25
|
OLK-1.25
|
1.050
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.26
|
OLK-1.26
|
1.070
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.27
|
OLK-1.27
|
1.050
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.28
|
OLK-1.28
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.29
|
OLK-1.29
|
1.530
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.30
|
OLK-1.30
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.31
|
OLK-1.31
|
1.830
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.32
|
OLK-1.32
|
1.830
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.33
|
OLK-1.33
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.34
|
OLK-1.34
|
1.830
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.35
|
OLK-1.35
|
1.530
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.36
|
OLK-1.36
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.37
|
OLK-1.37
|
1.530
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.38
|
OLK-1.38
|
1.600
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.39
|
OLK-1.39
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.40
|
OLK-1.40
|
1.340
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.41
|
OLK-1.41
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.42
|
OLK-1.42
|
1.600
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.43
|
OLK-1.43
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.44
|
OLK-1.44
|
1.600
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.45
|
OLK-1.45
|
1.340
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.46
|
OLK-1.46
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.47
|
OLK-1.47
|
1.340
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.48
|
OLK-1.48
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.49
|
OLK-1.49
|
1.330
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.50
|
OLK-1.50
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.51
|
OLK-1.51
|
1.330
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.52
|
OLK-1.52
|
870
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.53
|
OLK-1.53
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.54
|
OLK-1.54
|
870
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.55
|
OLK-1.55
|
870
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.56
|
OLK-1.56
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.57
|
OLK-1.57
|
870
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.58
|
OLK-1.58
|
1.040
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.59
|
OLK-1.59
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.60
|
OLK-1.60
|
1.040
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.61
|
OLK-1.61
|
870
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.62
|
OLK-1.62
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.63
|
OLK-1.63
|
870
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.64
|
OLK-1.64
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.65
|
OLK-1.65
|
1.400
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.66
|
OLK-1.66
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.67
|
OLK-1.67
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.68
|
OLK-1.68
|
1.400
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.69
|
OLK-1.69
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.70
|
OLK-1.70
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.71
|
OLK-1.71
|
1.400
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.72
|
OLK-1.72
|
940
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.73
|
OLK-1.73
|
1.180
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.74
|
OLK-1.74
|
1.690
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.75
|
OLK-1.75
|
1.180
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.76
|
OLK-1.76
|
1.180
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.77
|
OLK-1.77
|
1.690
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.78
|
OLK-1.78
|
1.180
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.79
|
OLK-1.79
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.80
|
OLK-1.80
|
1.400
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.81
|
OLK-1.81
|
940
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.82
|
OLK-1.82
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.83
|
OLK-1.83
|
1.400
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.84
|
OLK-1.84
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.85
|
OLK-1.85
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.86
|
OLK-1.86
|
1.400
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.87
|
OLK-1.87
|
970
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.88
|
OLK-1.88
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.89
|
OLK-1.89
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.90
|
OLK-1.90
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.91
|
OLK-1.91
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.92
|
OLK-1.92
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.93
|
OLK-1.93
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.94
|
OLK-1.94
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.95
|
OLK-1.95
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.96
|
OLK-1.96
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.97
|
OLK-1.97
|
1.350
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.98
|
OLK-1.98
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.99
|
OLK-1.99
|
1.350
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.100
|
OLK-1.100
|
1.350
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.101
|
OLK-1.101
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.102
|
OLK-1.102
|
1.350
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.103
|
OLK-1.103
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.104
|
OLK-1.104
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.105
|
OLK-1.105
|
1.140
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.106
|
OLK-1.106
|
1.610
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.107
|
OLK-1.107
|
1.620
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.108
|
OLK-1.108
|
1.610
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.109
|
OLK-1.109
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.110
|
OLK-1.110
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.111
|
OLK-1.111
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.112
|
OLK-1.112
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.113
|
OLK-1.113
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.114
|
OLK-1.114
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.115
|
OLK-1.115
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.116
|
OLK-1.116
|
1.460
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.117
|
OLK-1.117
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.118
|
OLK-1.118
|
1.900
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.119
|
OLK-1.119
|
1.470
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.120
|
OLK-1.120
|
1.460
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.121
|
OLK-1.121
|
1.930
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.122
|
OLK-1.122
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.123
|
OLK-1.123
|
1.460
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.124
|
OLK-1.124
|
1.470
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.125
|
OLK-1.125
|
1.430
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1.126
|
OLK-1.126
|
1.420
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.1
|
OTDC-1.1
|
900
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.2
|
OTDC-1.2
|
920
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.3
|
OTDC-1.3
|
1.820
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.4
|
OTDC-1.4
|
1.530
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.5
|
OTDC-1.5
|
1.600
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.6
|
OTDC-1.6
|
1.340
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.7
|
OTDC-1.7
|
1.520
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.8
|
OTDC-1.8
|
4.150
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.9
|
OTDC-1.9
|
2.550
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.10
|
OTDC-1.10
|
1.920
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.11
|
OTDC-1.11
|
2.010
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.12
|
OTDC-1.12
|
1.520
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.13
|
OTDC-1.13
|
1.440
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở TĐC 1.14
|
OTDC-1.14
|
1.440
|
|
75
|
25
|
4,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.1
|
OBT-1.1
|
4.890
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.2
|
OBT-1.2
|
4.890
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.3
|
OBT-1.3
|
2.520
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.4
|
OBT-1.4
|
1.380
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.5
|
OBT-1.5
|
3.570
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.6
|
OBT-1.6
|
3.570
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.7
|
OBT-1.7
|
1.530
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.8
|
OBT-1.8
|
1.530
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.9
|
OBT-1.9
|
2.260
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.10
|
OBT-1.10
|
1.790
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.11
|
OBT-1.11
|
1.530
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.12
|
OBT-1.12
|
3.240
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.13
|
OBT-1.13
|
640
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.14
|
OBT-1.14
|
580
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.15
|
OBT-1.15
|
2.900
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.16
|
OBT-1.16
|
1.140
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở biệt thự 1.17
|
OBT-1.17
|
1.100
|
|
50
|
18
|
2,50
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 1
|
OLK-1
|
1.950
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 2
|
OLK-2
|
1.960
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 3
|
OLK-3
|
1.930
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 4
|
OLK-4
|
1.280
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 5
|
OLK-5
|
1.960
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 6
|
OLK-6
|
1.890
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 7
|
OLK-7
|
1.890
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 8
|
OLK-8
|
1.790
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 9
|
OLK-9
|
870
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 10
|
OLK-10
|
650
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 11
|
OLK-11
|
770
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 12
|
OLK-12
|
50
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 13
|
OLK-13
|
850
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 14
|
OLK-14
|
890
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 15
|
OLK-15
|
510
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 16
|
OLK-16
|
320
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 17
|
OLK-17
|
150
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
|
Đất nhà ở liền kề 18
|
OLK-18
|
300
|
|
75
|
25
|
4,5
|
|
|
6
|
Đất di tích, tôn giáo
|
|
10.430
|
1,04
|
|
|
|
0,35
|
|
6.1
|
Đất di tích tôn giáo 1.1
|
TON-1.1
|
710
|
|
50
|
23
|
2,50
|
|
|
6.2
|
Đất di tích tôn giáo 1.2
|
TON-1.2
|
740
|
|
50
|
23
|
2,50
|
|
|
6.3
|
Đất di tích tôn giáo 1.3
|
TON-1.3
|
600
|
|
50
|
23
|
2,50
|
|
|
6.4
|
Đất di tích tôn giáo 1.4
|
TON-1.4
|
60
|
|
50
|
23
|
2,50
|
|
|
6.5
|
Đất di tích tôn giáo 1.5
|
TON-1.5
|
190
|
|
50
|
23
|
2,50
|
|
|
6.6
|
Đất di tích tôn giáo 1.6
|
TON-1.6
|
810
|
|
50
|
23
|
2,50
|
|
|
6.7
|
Đất di tích tôn giáo 1.7
|
TON-1.7
|
1.270
|
|
50
|
23
|
2,50
|
|
|
6.8
|
Đất di tích tôn giáo 1
|
TON-1
|
380
|
|
50
|
23
|
2,5
|
|
|
6.9
|
Đất di tích tôn giáo 2
|
TON-2
|
1260
|
|
50
|
23
|
2,5
|
|
|
6.10
|
Đất di tích tôn giáo 3
|
TON-3
|
200
|
|
50
|
23
|
2,5
|
|
|
6.11
|
Đất di tích tôn giáo 4
|
TON-4
|
610
|
|
50
|
23
|
2,5
|
|
|
6.12
|
Đất di tích tôn giáo 5
|
TON-5
|
3600
|
|
50
|
23
|
2,5
|
|
|
7
|
Đất quảng trường
|
|
13.900
|
1,39
|
|
|
|
0,47
|
|
7.1
|
Đất quảng trường 1.1
|
QT1.1
|
13.900
|
|
25
|
60
|
2,50
|
|
|
8
|
Đất cây xanh công cộng
|
|
522.180
|
52,22
|
|
|
|
17,70
|
|
8.1
|
Đất cây xanh 1.1
|
CXCC-1.1
|
102.260
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.2
|
Đất cây xanh 1.2
|
CXCC-1.2
|
32.710
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.3
|
Đất cây xanh 1.3
|
CXCC-1.3
|
880
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.4
|
Đất cây xanh 1.4
|
CXCC-1.4
|
5.130
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.5
|
Đất cây xanh 1.5
|
CXCC-1.5
|
2.920
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.6
|
Đất cây xanh 1.6
|
CXCC-1.6
|
3.140
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.7
|
Đất cây xanh 1.7
|
CXCC-1.7
|
2.860
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.8
|
Đất cây xanh 1.8
|
CXCC-1.8
|
4.210
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.9
|
Đất cây xanh 1.9
|
CXCC-1.9
|
2.680
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.10
|
Đất cây xanh 1.10
|
CXCC-1.10
|
10.380
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.11
|
Đất cây xanh 1.11
|
CXCC-1.11
|
1.550
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.12
|
Đất cây xanh 1.12
|
CXCC-1.12
|
5.350
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.13
|
Đất cây xanh 1.13
|
CXCC-1.13
|
5.100
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.14
|
Đất cây xanh 1.14
|
CXCC-1.14
|
10.900
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.15
|
Đất cây xanh 1.15
|
CXCC-1.15
|
1.790
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.16
|
Đất cây xanh 1.16
|
CXCC-1.16
|
2.950
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.17
|
Đất cây xanh 1.17
|
CXCC-1.17
|
2.220
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.18
|
Đất cây xanh 1.18
|
CXCC-1.18
|
7.190
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.19
|
Đất cây xanh 1.19
|
CXCC-1.19
|
8.240
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.20
|
Đất cây xanh 1.20
|
CXCC-1.20
|
2.400
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.21
|
Đất cây xanh 1.21
|
CXCC-1.21
|
2.430
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.22
|
Đất cây xanh 1.22
|
CXCC-1.22
|
44.720
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.23
|
Đất cây xanh 1.23
|
CXCC-1.23
|
15.060
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.24
|
Đất cây xanh 1.24
|
CXCC-1.24
|
16.910
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.25
|
Đất cây xanh 1.25
|
CXCC-1.25
|
2.910
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.26
|
Đất cây xanh 1.26
|
CXCC-1.26
|
2.500
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.27
|
Đất cây xanh 1.27
|
CXCC-1.27
|
21.610
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.28
|
Đất cây xanh 1.28
|
CXCC-1.28
|
2.740
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.29
|
Đất cây xanh 1.29
|
CXCC-1.29
|
3.290
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.30
|
Đất cây xanh 1.30
|
CXCC-1.30
|
4.250
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.31
|
Đất cây xanh 1.31
|
CXCC-1.31
|
2.480
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
8.32
|
Đất cây xanh 1
|
CXCC-1
|
7.660
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.33
|
Đất cây xanh 2
|
CXCC-2
|
14.830
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.34
|
Đất cây xanh 3
|
CXCC-3
|
2.420
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.35
|
Đất cây xanh 4
|
CXCC-4
|
1.290
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.36
|
Đất cây xanh 5
|
CXCC-5
|
510
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.37
|
Đất cây xanh 6
|
CXCC-6
|
970
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.38
|
Đất cây xanh 7
|
CXCC-7
|
460
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.39
|
Đất cây xanh 8
|
CXCC-8
|
3.090
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.40
|
Đất cây xanh 9
|
CXCC-9
|
13.960
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.41
|
Đất cây xanh 10
|
CXCC-10
|
5.610
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.42
|
Đất cây xanh 11
|
CXCC-11
|
1.290
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.43
|
Đất cây xanh 12
|
CXCC-12
|
590
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.44
|
Đất cây xanh 13
|
CXCC-13
|
8.540
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.45
|
Đất cây xanh 14
|
CXCC-14
|
23.880
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.46
|
Đất cây xanh 15
|
CXCC-15
|
180
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.47
|
Đất cây xanh 16
|
CXCC-16
|
570
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.48
|
Đất cây xanh 17
|
CXCC-17
|
360
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.49
|
Đất cây xanh 18
|
CXCC-18
|
7.290
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.50
|
Đất cây xanh 19
|
CXCC-19
|
720
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.51
|
Đất cây xanh 20
|
CXCC-20
|
350
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.52
|
Đất cây xanh 21
|
CXCC-21
|
8.510
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.53
|
Đất cây xanh 22
|
CXCC-22
|
800
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.54
|
Đất cây xanh 23
|
CXCC-23
|
380
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.55
|
Đất cây xanh 24
|
CXCC-24
|
1.040
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.56
|
Đất cây xanh 25
|
CXCC-25
|
1.620
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.57
|
Đất cây xanh 26
|
CXCC-26
|
17.970
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.58
|
Đất cây xanh 27
|
CXCC-27
|
2.870
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.59
|
Đất cây xanh 28
|
CXCC-28
|
3.800
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.60
|
Đất cây xanh 29
|
CXCC-29
|
27.320
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.61
|
Đất cây xanh 30
|
CXCC-30
|
11.690
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.62
|
Đất cây xanh 31
|
CXCC-31
|
12.390
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.63
|
Đất cây xanh 32
|
CXCC-32
|
3.230
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
8.64
|
Đất cây xanh 33
|
CXCC-33
|
2.230
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
9
|
Đất cây xanh sử dụng hạn chế
|
|
46.780
|
4,68
|
|
|
|
1,59
|
|
9.1
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1.1
|
CXCD-1.1
|
490
|
|
25
|
8
|
0,50
|
|
|
9.2
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1.2
|
CXCD-1.2
|
460
|
|
25
|
8
|
0,50
|
|
|
9.3
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1.3
|
CXCD-1.3
|
17.890
|
|
25
|
8
|
0,50
|
|
|
9.4
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1.4
|
CXCD-1.4
|
750
|
|
25
|
8
|
0,50
|
|
|
9.5
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1.5
|
CXCD-1.5
|
1.360
|
|
25
|
8
|
0,50
|
|
|
9.6
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1.6
|
CXCD-1.6
|
3.370
|
|
25
|
8
|
0,50
|
|
|
9.7
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1.7
|
CXCD-1.7
|
14.660
|
|
25
|
8
|
0,50
|
|
|
9.8
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1.8
|
CXCD-1.8
|
2.290
|
|
25
|
8
|
0,50
|
|
|
9.9
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1.9
|
CXCD-1.9
|
2.340
|
|
25
|
8
|
0,50
|
|
|
9.10
|
Đất cây xanh chuyên dụng 1
|
CXCD-1
|
2460
|
|
25
|
8
|
0,5
|
|
|
9.11
|
Đất cây xanh chuyên dụng 2
|
CXCD-2
|
270
|
|
25
|
8
|
0,5
|
|
|
9.12
|
Đất cây xanh chuyên dụng 3
|
CXCD-3
|
440
|
|
25
|
8
|
0,5
|
|
|
10
|
Đất Thể dục thể thao
|
|
35.860
|
3,59
|
|
|
|
1,22
|
|
10.1
|
Đất thể dục thể thao 1.1
|
TT-1.1
|
9.380
|
|
25
|
2
|
0,25
|
|
|
10.2
|
Đất thể dục thể thao 1.2
|
TT-1.2
|
8.370
|
|
25
|
2
|
0,25
|
|
|
10.3
|
Đất thể dục thể thao 1.3
|
TT-1.3
|
10.660
|
|
25
|
2
|
0,25
|
|
|
10.4
|
Đất thể dục thể thao 1
|
TT-1
|
6020
|
|
25
|
2
|
0,25
|
|
|
10.5
|
Đất thể dục thể thao 2
|
TT-2
|
1430
|
|
25
|
16
|
1
|
|
|
11
|
Đất giao thông
|
GT
|
837.970
|
83,80
|
|
|
|
28,41
|
|
12
|
Đất bãi đỗ xe
|
|
13.870
|
1,39
|
|
|
|
0,47
|
|
12.1
|
Đất bãi đỗ xe 1.1
|
P-1.1
|
2.480
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
12.2
|
Đất bãi đỗ xe 1.2
|
P-1.2
|
2.690
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
12.3
|
Đất bãi đỗ xe 1.3
|
P-1.3
|
850
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
12.4
|
Đất bãi đỗ xe 1.4
|
P-1.4
|
2.990
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
12.5
|
Đất bãi đỗ xe 1
|
P-1
|
3.960
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
12.6
|
Đất bãi đỗ xe 2
|
P-2
|
900
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
13
|
Đất hạ tầng kỹ thuật khác
|
|
56.070
|
5,61
|
|
|
|
1,90
|
|
13.1
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.1
|
HTKT1.1
|
3.440
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.2
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.2
|
HTKT1.2
|
5.390
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.3
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.3
|
HTKT1.3
|
5.820
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.4
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.4
|
HTKT1.4
|
3.280
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.5
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.5
|
HTKT1.5
|
2.960
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.6
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.6
|
HTKT1.6
|
1.020
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.7
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.7
|
HTKT1.7
|
780
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.8
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.8
|
HTKT1.8
|
640
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.9
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.9
|
HTKT1.9
|
740
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.10
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.10
|
HTKT1.10
|
570
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.11
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.11
|
HTKT1.11
|
840
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.12
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.12
|
HTKT1.12
|
840
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.13
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.13
|
HTKT1.13
|
360
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.14
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.14
|
HTKT1.14
|
670
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.15
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.15
|
HTKT1.15
|
810
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.16
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.16
|
HTKT1.16
|
810
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.17
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.17
|
HTKT1.17
|
140
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.18
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.18
|
HTKT1.18
|
700
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.19
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.19
|
HTKT1.19
|
740
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.20
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.20
|
HTKT1.20
|
270
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.21
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.21
|
HTKT1.21
|
450
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.22
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.22
|
HTKT1.22
|
140
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.23
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.23
|
HTKT1.23
|
700
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.24
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.24
|
HTKT1.24
|
740
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.25
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.25
|
HTKT1.25
|
750
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.26
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.26
|
HTKT1.26
|
710
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.27
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.27
|
HTKT1.27
|
740
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.28
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.28
|
HTKT1.28
|
780
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.29
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.29
|
HTKT1.29
|
760
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.30
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.30
|
HTKT1.30
|
860
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.31
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.31
|
HTKT1.31
|
860
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.32
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.32
|
HTKT1.32
|
1.300
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.33
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.33
|
HTKT1.33
|
710
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.34
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1.34
|
HTKT1.34
|
640
|
|
5
|
8
|
0,10
|
|
|
13.35
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 1
|
HTKT1
|
2.850
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
13.36
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 2
|
HTKT2
|
2.340
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
13.37
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 3
|
HTKT3
|
1.390
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
13.38
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 4
|
HTKT4
|
260
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
13.39
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 5
|
HTKT5
|
90
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
13.40
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 6
|
HTKT6
|
240
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
13.41
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 7
|
HTKT7
|
740
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
13.42
|
Đất hạ tầng kỹ thuật 8
|
HTKT8
|
7.200
|
|
5
|
8
|
0,1
|
|
|
14
|
Đất sông suối kênh rạch
|
|
244.950
|
24,50
|
|
|
|
8,30
|
|
14.1
|
Đất sông suối kênh rạch 1.1
|
SON-1.1
|
34.690
|
|
|
|
|
|
|
14.2
|
Đất sông suối kênh rạch 1.2
|
SON-1.2
|
44.020
|
|
|
|
|
|
|
14.3
|
Đất sông suối kênh rạch 1.3
|
SON-1.3
|
2.160
|
|
|
|
|
|
|
14.4
|
Đất sông suối kênh rạch 1.4
|
SON-1.4
|
2.750
|
|
|
|
|
|
|
14.5
|
Đất sông suối kênh rạch 1.5
|
SON-1.5
|
23.140
|
|
|
|
|
|
|
14.6
|
Đất sông suối kênh rạch 1.6
|
SON-1.6
|
3.200
|
|
|
|
|
|
|
14.7
|
Đất sông suối kênh rạch 1
|
SON-1
|
3.680
|
|
|
|
|
|
|
14.8
|
Đất sông suối kênh rạch 2
|
SON-2
|
3.600
|
|
|
|
|
|
|
14.9
|
Đất sông suối kênh rạch 3
|
SON-3
|
1.290
|
|
|
|
|
|
|
14.10
|
Đất sông suối kênh rạch 4
|
SON-4
|
5.390
|
|
|
|
|
|
|
14.11
|
Đất sông suối kênh rạch 5
|
SON-5
|
500
|
|
|
|
|
|
|
14.12
|
Đất sông suối kênh rạch 6
|
SON-6
|
860
|
|
|
|
|
|
|
14.13
|
Đất sông suối kênh rạch 7
|
SON-7
|
72.050
|
|
|
|
|
|
|
14.14
|
Đất sông suối kênh rạch 8
|
SON-8
|
44.760
|
|
|
|
|
|
|
14.15
|
Đất sông suối kênh rạch 9
|
SON-9
|
2.860
|
|
|
|
|
|
|
15
|
Đất hồ, ao, đầm
|
|
70.960
|
|
|
|
|
2,41
|
|
15.1
|
Đất ao hồ 1.1
|
MN-1.1
|
2.270
|
|
|
|
|
|
|
15.2
|
Đất ao hồ 1.2
|
MN-1.2
|
11.050
|
|
|
|
|
|
|
15.3
|
Đất ao hồ 1.3
|
MN-1.3
|
2.430
|
|
|
|
|
|
|
15.4
|
Đất ao hồ 1.4
|
MN-1.4
|
13.970
|
|
|
|
|
|
|
15.5
|
Đất ao hồ 1.5
|
MN-1.5
|
7.610
|
|
|
|
|
|
|
15.6
|
Đất ao hồ 1
|
MN-1
|
10.920
|
|
|
|
|
|
|
15.7
|
Đất ao hồ 2
|
MN-2
|
5.540
|
|
|
|
|
|
|
15.8
|
Đất ao hồ 3
|
MN-3
|
4.390
|
|
|
|
|
|
|
15.9
|
Đất ao hồ 4
|
MN-4
|
11.810
|
|
|
|
|
|
|
15.10
|
Đất ao hồ 5
|
MN-5
|
970
|
|
|
|
|
|
|
16
|
Đất nghĩa địa
|
|
19.880
|
1,99
|
|
|
|
0,67
|
|
16.1
|
Đất nghĩa địa 1.1
|
ND-1.1
|
1.820
|
|
|
|
|
|
|
16.2
|
Đất nghĩa địa 1.2
|
ND-1.2
|
540
|
|
|
|
|
|
|
16.3
|
Đất nghĩa địa 1.3
|
ND-1.3
|
110
|
|
|
|
|
|
|
16.4
|
Đất nghĩa địa 1.4
|
ND-1.4
|
540
|
|
|
|
|
|
|
16.5
|
Đất nghĩa địa 1.5
|
ND-1.5
|
1.240
|
|
|
|
|
|
|
16.6
|
Đất nghĩa địa 1.6
|
ND-1.6
|
14.600
|
|
|
|
|
|
|
16.7
|
Đất nghĩa địa 1.7
|
ND-1.7
|
1.030
|
|
|
|
|
|
|
17
|
Đất dự trữ phát triển
|
|
43.390
|
4,34
|
|
|
|
1,47
|
|
17.1
|
Đất dự trữ phát triển 1
|
DTPT-1
|
1.480
|
|
|
|
|
|
|
17.2
|
Đất dự trữ phát triển 2
|
DTPT-2
|
2.510
|
|
|
|
|
|
|
17.3
|
Đất dự trữ phát triển 3
|
DTPT-3
|
6.790
|
|
|
|
|
|
|
17.4
|
Đất dự trữ phát triển 4
|
DTPT-4
|
4.460
|
|
|
|
|
|
|
17.5
|
Đất dự trữ phát triển 5
|
DTPT-5
|
13.650
|
|
|
|
|
|
|
17.6
|
Đất dự trữ phát triển 6
|
DTPT-6
|
14.500
|
|
|
|
|
|
|
18
|
Đất công trình dịch vụ du lịch
|
|
174.060
|
17,41
|
|
|
|
5,90
|
|
18.1
|
Đất công trình dịch vụ du lịch 1
|
DVDL-1
|
41.210
|
|
25
|
60
|
2,50
|
|
|
18.2
|
Đất công trình dịch vụ du lịch 2
|
DVDL-2
|
4.970
|
|
25
|
60
|
2,50
|
|
|
18.3
|
Đất công trình dịch vụ du lịch 3
|
DVDL-3
|
127.880
|
|
25
|
60
|
2,50
|
|
|
|
Tổng cộng
|
|
2.950.000
|
295,00
|
|
|
|
100
|